thật lực

thật lực

Một người đàn ông chèo thuyền thật lực trên sông.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với tất cả sức mạnh, một cách mạnh mẽ nghiêm túc: "thật lực" chỉ hành động được thực hiện với cường độ cao, dùng hết sức lực hoặc nỗ lực tối đa để đạt được kết quả.
    • Một cách chân thành, thực sự (ít dùng, mang tính văn chương): "thật lực" có thể chỉ sự nỗ lực xuất phát từ lòng thành, không giả dối.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Phải đạp xe thật lực mới lên được dốc. (Cần dùng hết sức đạp xe mới vượt qua được đoạn đường dốc.)
    • Chèo thuyền thật lực để vượt qua dòng nước xiết. (Cần chèo mạnh mẽ, liên tục để vượt qua dòng chảy mạnh.)
    • Anh ấy làm việc thật lực để hoàn thành dự án đúng hạn. (Anh ấy làm việc với tất cả nỗ lực, không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thật lực" trong ngữ cảnh khẩn cấp: nhấn mạnh hành động cần sự dứt khoát, mạnh mẽ.

    • Khi gặp nguy hiểm, hãy kêu cứu thật lực. (Hãy hét to mạnh mẽ để thu hút sự chú ý.)
  • "thật lực" kết hợp với động từ chỉ hành động thể chất: thường dùng trong các tình huống lao động chân tay, thể thao.

    • Vận động viên đã chạy thật lực trong những mét cuối cùng. (Vận động viên dùng hết sức còn lại để tăng tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hết sức (phó từ): dùng toàn bộ sức lực, không giữ lại.

    • ấy hết sức cố gắng để vượt qua kỳ thi. ( ấy dùng mọi nỗ lực để đỗ kỳ thi.)
  • Mạnh mẽ (tính từ): sức mạnh, dứt khoát.

    • đấm mạnh mẽ đã hạ gục đối thủ. ( đấm lực lớn làm đối thủ ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Hết mình: dùng toàn bộ sức lực tâm huyết.
  • Dốc sức: tập trung toàn bộ sức lực vào một việc.
  • Nỗ lực tối đa: cố gắngmức cao nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Làm thật lực, nghỉ thật khỏe: nguyên tắc làm việc hiệu quả, tập trung cao độ khi làm nghỉ ngơi đầy đủ.
    • Hãy nhớ: làm thật lực, nghỉ thật khỏe để duy trì năng suất. (Cần cân bằng giữa làm việc mạnh mẽ nghỉ ngơi hợp lý.)

Từ chứa "thật lực"